ngường ngượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi ngượng, có chút ngại ngùng, không được tự nhiên lắm: Trạng thái cảm thấy hơi xấu hổ, bối rối hoặc không thoải mái một chút, nhưng chưa đến mức độ mạnh như "ngượng". Thường dùng để diễn tả sự vụng về, thiếu tự tin trong hành động hoặc biểu hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tay đau, viết còn ngường ngượng. (Tay bị đau nên viết còn hơi vụng về, không được nhanh nhẹn như bình thường.)
- Cô ấy cười ngường ngượng khi bị chỉ ra lỗi nhỏ. (Cô ấy cười một cách hơi ngại ngùng khi bị phát hiện mắc lỗi.)
- Lần đầu phát biểu trước đám đông, giọng anh ấy ngường ngượng. (Lần đầu tiên nói trước nhiều người, giọng của anh ấy có phần thiếu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để giảm nhẹ mức độ: Từ "ngường ngượng" thường được dùng để diễn tả một trạng thái nhẹ hơn so với "ngượng" hay "bối rối". Nó thể hiện sự không hoàn toàn trôi chảy hoặc tự tin.
- Sau lời góp ý, không khí trong phòng trở nên ngường ngượng. (Sau khi có ý kiến phê bình, bầu không khí trở nên hơi gượng gạo, khó xử.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngượng (tính từ): Cảm thấy xấu hổ, bối rối rõ rệt hơn.
- Cậu ấy đỏ mặt vì ngượng. (Cậu ấy đỏ mặt vì thấy xấu hổ.)
- Ngại ngùng (tính từ): Có vẻ e thẹn, không dám tự nhiên.
- Cô bé trả lời một cách ngại ngùng. (Cô bé trả lời một cách rụt rè, e thẹn.)
- Gượng gạo (tính từ): Thiếu tự nhiên, có vẻ gò bó, miễn cưỡng.
- Họ chào nhau một cách gượng gạo sau cuộc cãi vã. (Họ chào nhau một cách không tự nhiên sau khi cãi nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Hơi ngượng: Cảm thấy ngượng ở mức độ nhẹ.
- Bỡ ngỡ: Lúng túng, chưa quen (thường trong tình huống mới).
- Lúng túng: Không biết xử trí thế nào cho đúng, cho phải.
Từ trái nghĩa
- Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó.
- Tự tin: Tin vào khả năng của bản thân, không ngại ngùng.
- Thoải mái: Dễ chịu, không căng thẳng.
Lưu ý sử dụng
- Từ láy: "Ngường ngượng" là một từ láy (được tạo thành bằng cách lặp lại phần vần của từ gốc "ngượng"). Các từ láy thường mang sắc thái giảm nhẹ hoặc tăng cường ý nghĩa so với từ gốc. Trong trường hợp này, nó làm nhẹ đi mức độ của "ngượng".
- Ngữ cảnh: Từ này thích hợp để miêu tả những tình huống nhẹ nhàng, sự vụng về trong hành động cụ thể (như viết, nói, cười) hoặc một bầu không khí hơi khó xử.
- Hơi ngượng: Tay đau, viết còn ngường ngượng.